N3 GRAMMAR
〜をきっかけに
Nhân cơ hội / Lấy làm động lực / Lấy việc nhập viện làm cơ hội, anh ấy đã bỏ thuốc lá và bắt đầu chăm sóc sức khỏe của mình.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mẫu ngữ pháp '~をきっかけに' có nghĩa là 'nhân cơ hội' hoặc 'lấy làm động lực từ'. Nó chỉ ra rằng một sự thay đổi lớn hoặc một hành động mới đã bắt đầu nhờ vào một sự kiện hoặc tình huống cụ thể trong quá khứ. Nó ngụ ý việc sử dụng sự kiện đó như một bước ngoặt. Cấu trúc: N + をきっかけに.
📝 Ví dụ thực tế
入院したこと( )、彼はタバコをやめて健康に気をつけるようになった。
Triggered by his hospitalization, he quit smoking and started taking care of his health.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.