N3 GRAMMAR
〜にしても
Tôi nghe nói cậu sẽ đến muộn, nhưng dù thế đi nữa thì thế này cũng là quá muộn rồi! Tôi đã đợi cả tiếng đồng hồ rồi đấy.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
'それにしても' là một thành ngữ có nghĩa là 'dù thế đi nữa' hoặc 'ngay cả khi cân nhắc điều đó'. Nó được dùng để bày tỏ rằng một điều gì đó vẫn là quá mức, đáng ngạc nhiên hoặc không thể chấp nhận được bất chấp một thực tế đã được thừa nhận trước đó. Nó thường truyền tải cảm giác không đồng tình mạnh mẽ hoặc kinh ngạc. Ví dụ: 遅れるとは聞いていたが、それにしても遅すぎる!もう1時間も待っている。
📝 Ví dụ thực tế
遅れるとは聞いていたが、それに( )遅すぎる!もう1時間も待っている。
I heard you were going to be late, but even so, this is too late! I've been waiting an hour already.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.