N3 GRAMMAR
〜にこたえて
Để đáp lại sự mong đợi của tất cả người hâm mộ, album mới cuối cùng cũng sẽ được phát hành!
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cụm từ '~にこたえて' (ni kotaete) có nghĩa là 'đáp lại' hoặc 'đáp ứng mong đợi/yêu cầu của X'. Nó biểu thị một hành động được thực hiện cụ thể để thỏa mãn, hoàn thành hoặc đáp ứng các yêu cầu, mong đợi hoặc hy vọng của ai đó. Nó kết hợp trực tiếp với một danh từ. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tuyên bố trang trọng hoặc công khai, thể hiện nỗ lực tích cực để đáp ứng các nhu cầu nhất định. Ví dụ: ファンの皆さんの期待にこたえて、ついに新しいアルバムが発売されます!
📝 Ví dụ thực tế
ファンの皆さんの期待( )、ついに新しいアルバムが発売されます!
In response to the expectations of all our fans, the new album will finally be released!
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.