N3 GRAMMAR
〜とともに
Cùng với sự phổ biến của điện thoại thông minh, cuộc sống của chúng ta đã thay đổi đáng kể.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cấu trúc ngữ pháp 「~に伴って(にともなって)」 có nghĩa là 'cùng với', 'khi X xảy ra thì Y cũng xảy ra', hoặc 'do/bởi vì'. Nó biểu thị một sự kiện hoặc sự thay đổi xảy ra đồng thời với, hoặc là kết quả của một sự kiện hoặc sự thay đổi khác. Cấu trúc: N + に伴って / V-thể từ điển + に伴って.
📝 Ví dụ thực tế
スマートフォンの普及( )、私たちの生活は大きく変わった。
Along with the spread of smartphones, our lives have changed significantly.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.