N3 GRAMMAR
〜て以来
'Kể từ sau khi tốt nghiệp đại học, tôi chưa từng gặp lại anh ấy dù chỉ một lần.'
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
'Mẫu ngữ pháp -~て以来 (irai)- có nghĩa là -kể từ khi- hoặc -kể từ khi X xảy ra, Y liên tục tiếp diễn-. Nó biểu thị một trạng thái hoặc hành động nào đó đã được duy trì liên tục từ một thời điểm cụ thể trong quá khứ cho đến hiện tại. Cấu trúc: Động từ thể Te + 以来.'
📝 Ví dụ thực tế
大学を卒業し( )、彼とは一度も会っていない。
Ever since graduating from university, I haven't met him even once.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.