N3 GRAMMAR
〜かわりに
Thay vì tôi nấu ăn, xin vui lòng dọn dẹp phòng giúp tôi.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cấu trúc 「~かわりに」 có nghĩa là 'thay vì' hoặc 'để đổi lấy'. Nó biểu thị rằng một hành động hoặc sự vật được thực hiện hoặc cung cấp để đổi lại, hoặc thay thế cho một hành động hoặc sự vật khác. Cấu trúc này đi kèm với danh từ (thêm 「nhiều」) hoặc động từ thể thông thường. Nó ngụ ý một sự đánh đổi hoặc thay thế trực tiếp giữa hai việc hoặc hành động. Ví dụ: Thay vì tôi nấu ăn, xin vui lòng dọn dẹp phòng giúp tôi.
📝 Ví dụ thực tế
私が料理を作る( )、あなたが部屋の掃除をしてくださいね。
In exchange for me cooking, please clean the room.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.