N3 GRAMMAR
〜から〜にかけて
Ngày mai, có khả năng trời sẽ mưa to từ Tokyo trải dài đến Osaka.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cấu trúc 'kara... ni kakete' biểu thị một phạm vi, thường là về địa điểm hoặc thời gian. Nó có nghĩa là 'từ... đến...' hoặc 'trải dài qua khoảng thời gian hoặc khu vực...'. Nó ám chỉ một sự lan tỏa hoặc phạm vi chung chung thay vì các ranh giới chính xác, cố định. Nó kết nối hai danh từ xác định điểm bắt đầu và điểm kết thúc của phạm vi. Ví dụ: Ngày mai, có khả năng trời sẽ mưa to từ Tokyo trải dài đến Osaka.
📝 Ví dụ thực tế
明日は東京( )、大雨になるでしょう。
Tomorrow, it will likely rain heavily from Tokyo spanning over to Osaka.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.