Tôi thực sự xin lỗi, nhưng tôi không thể đưa ra câu trả lời dựa trên phán đoán cá nhân của mình, vì vậy tôi sẽ xác nhận lại với sếp.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cụm từ 「~かねる」 có nghĩa là 'không thể làm' hoặc 'khó có thể làm', thể hiện sự không thể hoặc ngần ngại một cách lịch sự. Bạn kết hợp nó với thể masu-stem của động từ. Nó gợi ý rằng mặc dù người nói muốn giúp đỡ nhưng hoàn cảnh không cho phép, truyền tải một lời xin lỗi hoặc sự tiếc nuối tinh tế. Nó thường được sử dụng trong dịch vụ khách hàng hoặc các lời xin lỗi trang trọng. Ví dụ: Tôi thực sự xin lỗi, nhưng tôi không thể đưa ra câu trả lời dựa trên phán đoán cá nhân của mình, vì vậy tôi sẽ xác nhận lại với sếp.
📝 Ví dụ thực tế
誠に申し訳ございませんが、私個人の判断ではお答えし( )ので、上司に確認いたします。
I am truly sorry, but I cannot give you an answer based on my personal judgment, so I will check with my boss.
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.