N2 GRAMMAR
以来
Tôi chưa từng gặp lại anh ấy dù chỉ một lần kể từ khi tốt nghiệp đại học.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
'〜以来' có nghĩa là 'kể từ khi' và được dùng với một mốc thời gian trong quá khứ, biểu thị rằng một trạng thái nhất định đã tiếp diễn từ thời điểm đó cho đến hiện tại. '〜ぶりに' được dùng với một khoảng thời gian (ví dụ: '10年ぶりに' nghĩa là 'lần đầu tiên sau 10 năm') và có nghĩa là 'lần đầu tiên sau...'. Vì 'tốt nghiệp đại học' là một mốc thời gian, nên '以来' là lựa chọn chính xác.
📝 Ví dụ thực tế
大学を卒業して___、彼とは一度も会っていない。
I haven't met him even once since graduating from university.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.