N1 GRAMMAR
かたわら
Vừa làm công việc chính vừa song song làm việc khác.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Diễn tả việc thực hiện một hoạt động khác song song với công việc chính.
📝 Ví dụ thực tế
父は長年、教師として働く ___ 、地域の歴史に関する研究を続けてきた。
For many years, my father has continued his research on local history while working as a teacher.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.