CEFR C2PLUS
頓て
Chẳng mấy chốc, chẳng bao lâu, cuối cùng (chữ Hán).
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ cổ hoặc trang trọng chỉ sự việc sắp sửa xảy ra.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in soon; before long; in due course (archaic kanji spelling).
私は頓てに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "soon; before long; in due course (archaic kanji spelling)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.