CEFR C2PLUS
随身
Cận vệ của quý tộc Nhật Bản cổ; tượng thần hộ vệ đền thờ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thị vệ thời cổ hoặc tượng thần bảo vệ cổng đền.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in A bodyguard for nobles in ancient Japan; also refers to guardian deity statues at shrine gates.
私は随身に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "A bodyguard for nobles in ancient Japan; also refers to guardian deity statues at shrine gates"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.