CEFR C2PLUS
闕然
thiếu sót, khuyết thiếu, vắng bóng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ trang trọng, văn học chỉ sự thiếu hụt.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in being lacking; missing; absent (formal, literary adjective).
私は闕然に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "being lacking; missing; absent (formal, literary adjective)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.