CEFR C2PLUS
鏤める
khảm, đính
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để tả việc đính đá quý hoặc trang trí tỉ mỉ.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I inlay; to set (with jewels); to stud; to sprinkle to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために鏤める。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to inlay; to set (with jewels); to stud; to sprinkle"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.