CEFR C2PLUS
鏖
tàn sát, tiêu diệt sạch, tận diệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ ngữ văn học hoặc lịch sử chỉ việc sát hại không chừa một ai.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in massacre, annihilation, genocide.
私は鏖に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "massacre, annihilation, genocide"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.