CEFR C2PLUS
鎰
Chìa khóa (chữ Hán cổ của từ 鍵).
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chữ Hán cổ cực kỳ hiếm gặp dùng để chỉ chìa khóa.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in key (archaic kanji).
私は鎰に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "key (archaic kanji)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.