CEFR C2PLUS
鎔ける
nóng chảy (kim loại)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng đặc biệt cho việc nung chảy kim loại hoặc quặng.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I melt, to fuse (specifically used for metals and ore) to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために鎔ける。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to melt, to fuse (specifically used for metals and ore)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.