CEFR C2PLUS
辟邪
Trừ tà, tịch tà (xua đuổi tà ma).
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, nghi lễ bảo vệ tâm linh.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in warding off evil spirits; an apotropaic charm or ritual.
私は辟邪に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "warding off evil spirits; an apotropaic charm or ritual"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.