CEFR C2PLUS
跋扈囂張
Ngạo mạn, ngang ngược, hoành hành bá đạo không kiêng nể ai.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng với nghĩa tiêu cực để chỉ kẻ có quyền thế kiêu ngạo.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I be arrogant, rampant, and act with tyrannical impunity. to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために跋扈囂張。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "To be arrogant, rampant, and act with tyrannical impunity."
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.