CEFR C2PLUS
赭
màu thổ hoàng đỏ, đất đỏ ocre
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sắc tố khoáng tự nhiên có màu đỏ nâu, dùng trong hội họa.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in red ochre, a reddish-brown earth pigment.
私は赭に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "red ochre, a reddish-brown earth pigment"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.