CEFR C2PLUS
裨補闕漏
Bù đắp thiếu sót và sơ hở; bổ sung những gì còn thiếu.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong văn cảnh trang trọng để chỉ việc sửa đổi, hoàn thiện thiếu sót.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I supplement and repair deficiencies and omissions; to make up for what is lacking to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために裨補闕漏。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to supplement and repair deficiencies and omissions; to make up for what is lacking"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.