🦅 Project Eagle
CEFR C2PLUS
衲僧

Nạp tăng; nhà sư mặc áo vá, từ khiêm tốn

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Từ khiêm xưng của các nhà sư, đặc biệt trong Thiền tông.

📝 Ví dụ thực tế

I am interested in a patched-robe monk; a humble term for a Buddhist monk, especially in the Zen tradition.

私は衲僧に興味があります。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Choose the correct Japanese word for: "a patched-robe monk; a humble term for a Buddhist monk, especially in the Zen tradition"

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉