CEFR C2PLUS
衂
chảy máu cam
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ Hán Việt cổ chỉ hiện tượng chảy máu mũi.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in nosebleed.
私は衂に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "nosebleed"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.