CEFR C2PLUS
皹
da nứt nẻ, vết nứt da
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tình trạng da bị nứt do thời tiết lạnh khô.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in chapped or cracked skin (from cold or dryness).
私は皹に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "chapped or cracked skin (from cold or dryness)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.