CEFR C2PLUS
畏し
đáng kính sợ, tôn kính, uy nghiêm (từ cổ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự tôn kính cổ điển, dùng làm lời kết thư của phụ nữ.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in awesome; venerable; awe-inspiring (also used as a closing in classical letters by women).
私は畏しに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "awesome; venerable; awe-inspiring (also used as a closing in classical letters by women)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.