CEFR C2PLUS
瓸
héc-tô-gam
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đơn vị đo khối lượng bằng một trăm gam, ít khi sử dụng.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in hectogram.
私は瓸に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "hectogram"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.