CEFR C2PLUS
犇めく
chen chúc, đông đúc, xô lấn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả cảnh tượng nhiều người hoặc vật tụ tập đông đúc trong không gian hẹp.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I be crowded together; to jostle; to mill about to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために犇めく。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to be crowded together; to jostle; to mill about"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.