CEFR C2PLUS
然諾
đồng ý, hứa hẹn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng, văn chương chỉ sự chấp thuận hoặc hứa hẹn.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in consent; assent; agreement (formal and literary).
私は然諾に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "consent; assent; agreement (formal and literary)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.