CEFR C2PLUS
悖る
Trái với, ngược lại với, vi phạm (đạo lý, quy tắc).
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Động từ trang trọng chỉ hành vi đi ngược lại đạo đức hoặc quy tắc.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I go against; to be contrary to (reason, duty, etc.) to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために悖る。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to go against; to be contrary to (reason, duty, etc.)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.