🦅 Project Eagle
CEFR C2PLUS
徒然

Sự nhàn rỗi, buồn chán, không có việc gì làm

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Từ văn học chỉ trạng thái cô đơn, nhàn rỗi sinh nông nổi.

📝 Ví dụ thực tế

I am interested in Idleness, boredom, leisure; having nothing to do.

私は徒然に興味があります。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Choose the correct Japanese word for: "Idleness, boredom, leisure; having nothing to do"

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉