CEFR C2PLUS
弄る
Nghịch, máy mó, sờ mó.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành động chạm vào hoặc nghịch ngợm thứ gì đó một cách vô thức.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in (archaic) to fumble with; to toy with one's fingers.
私は弄るに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "(archaic) to fumble with; to toy with one's fingers"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.