🦅 Project Eagle
CEFR C2PLUS
帥先

Sái tiên (dẫn đầu, đi đầu, làm gương; dạng cổ của suất tiên).

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Từ cổ hoặc trang trọng hơn của 'suất tiên', nghĩa là đi đầu.

📝 Ví dụ thực tế

Every day, I take the lead; to take the initiative; to set an example (a more classical or formal version of 率先) to practice Japanese.

毎日、日本語を練習するために帥先。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Choose the correct Japanese word for: "to take the lead; to take the initiative; to set an example (a more classical or formal version of 率先)"

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉