CEFR C2PLUS
屯
Nơi đồn trú, nơi tụ tập.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nơi binh lính đóng quân hoặc người tụ tập.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I gather; to assemble; to be stationed (often used for soldiers or police) to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために屯。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to gather; to assemble; to be stationed (often used for soldiers or police)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.