CEFR C2PLUS
孕む
mang thai, chứa đựng, ẩn chứa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho việc mang thai hoặc nghĩa bóng là chứa đựng nguy cơ.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I become pregnant; to be filled with to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために孕む。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to become pregnant; to be filled with"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.