CEFR C2PLUS
孑孑
lăng quăng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ấu trùng của muỗi, sinh sống trong nước.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in mosquito larva; wiggler.
私は孑孑に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "mosquito larva; wiggler"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.