CEFR C2PLUS
和御霊
Nigimitama; khía cạnh ôn hòa của linh hồn thần linh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong Thần đạo để chỉ khía cạnh nhân từ của thần.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in the gentle, peaceful, or harmonious aspect of a kami's spirit in Shinto.
私は和御霊に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "the gentle, peaceful, or harmonious aspect of a kami's spirit in Shinto"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.