🦅 Project Eagle
CEFR C2PLUS
劈く

Xé toạc, rạch, xuyên thấu (âm thanh)

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để tả âm thanh chói tai hoặc hành động xé mạnh.

📝 Ví dụ thực tế

Every day, I tear, to rip, to rend; to pierce (e.g., a scream piercing the silence) to practice Japanese.

毎日、日本語を練習するために劈く。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Choose the correct Japanese word for: "to tear, to rip, to rend; to pierce (e.g., a scream piercing the silence)"

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉