🦅 Project Eagle
CEFR C2PLUS
予め

trước, sẵn, trước tiên

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Phó từ trang trọng chỉ việc chuẩn bị hoặc làm trước việc gì đó.

📝 Ví dụ thực tế

I am interested in beforehand; in advance; previously.

私は予めに興味があります。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Choose the correct Japanese word for: "beforehand; in advance; previously"

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉