CEFR C2PLUS
不味い
dở, không ngon, vụng về, tồi tệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho món ăn dở hoặc tình huống bất lợi, vụng về.
📝 Ví dụ thực tế
This is very unappetizing; bad-tasting; unskillful; awkward, isn't it?
これはとても不味いですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "unappetizing; bad-tasting; unskillful; awkward"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.