CEFR C2PLUS
頓
Một cách khẩn thiết, chăm chú, hết lòng (phó từ cổ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ cổ dùng để chỉ thái độ khẩn thiết hoặc chuyên tâm.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Earnestly, intently, single-mindedly (archaic adverb/adjective).
私は頓に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Earnestly, intently, single-mindedly (archaic adverb/adjective)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.