CEFR C2PLUS
焚膏継晷
Đốt dầu nối ngày; làm việc hoặc học tập chăm chỉ ngày đêm không nghỉ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Biểu thị sự nỗ lực, cần cù học tập hoặc làm việc quên mình.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I work or study tirelessly day and night. (Lit: burning lamp oil to continue the daylight). to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために焚膏継晷。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "To work or study tirelessly day and night. (Lit: burning lamp oil to continue the daylight)."
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.