CEFR C2PLUS
掣肘
cản trở, khống chế, can thiệp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc gây cản trở từ bên ngoài khiến người khác khó hành động.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Interference, hindrance, restraint (literally 'pulling someone's elbow')..
私は掣肘に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Interference, hindrance, restraint (literally 'pulling someone's elbow')."
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.