🦅 Project Eagle
CEFR C2
黜陟

Truất trắc (giáng chức và thăng chức)

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Từ cổ, trang trọng chỉ việc giáng chức hoặc thăng chức quan lại.

📝 Ví dụ thực tế

I am interested in personnel changes (demotion/promotion).

私は黜陟に興味があります。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Choose the correct Japanese word for: "personnel changes (demotion/promotion)"

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉