CEFR C2
鶉衣百結
Áo quần rách nát, vá víu chằng chịt.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự nghèo khổ tột cùng qua trang phục rách rưới.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Wearing tattered clothes; poverty.
私は鶉衣百結に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Wearing tattered clothes; poverty"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.