CEFR C2
鴒原之情
Tình anh em gắn bó trong hoạn nạn.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự đoàn kết, yêu thương giữa anh em khi gặp khó khăn.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in brotherly affection in crisis.
私は鴒原之情に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "brotherly affection in crisis"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.