CEFR C2
魚目燕石
Đồ giả trông như thật, sự giả mạo.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thành ngữ văn học chỉ vật giả tạo tinh vi như thật.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in A fake that looks genuine; an imitation.
私は魚目燕石に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "A fake that looks genuine; an imitation"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.