CEFR C2
髄鞘形成不全
sự rối loạn tạo bao myelin
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuật ngữ y khoa chỉ sự hình thành bao myelin bất thường.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Dysmyelination.
私は髄鞘形成不全に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Dysmyelination"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.