CEFR C2
頸動脈洞
xoang cảnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vùng phình ra ở động mạch cảnh giúp điều hòa huyết áp.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in carotid sinus.
私は頸動脈洞に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "carotid sinus"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.