CEFR C2
頬骨
xương gò má
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Xương tạo nên độ nhô của gò má trên khuôn mặt.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in zygomatic bone / cheekbone.
私は頬骨に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "zygomatic bone / cheekbone"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.