CEFR C2
頑健性
tính mạnh mẽ, tính vững chắc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khả năng của hệ thống duy trì hoạt động ổn định khi gặp lỗi.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in robustness.
私は頑健性に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "robustness"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.